Cách dùng "我大不了舍了这广天门掌门之位" (wǒ dà bù liǎo shě le zhè guǎng tiān mén zhǎng mén zhī wèi) trong hội thoại tiếng Trung

liǎoshělezhèguǎng广tiānménzhǎngménzhīwèi

cùng lắm, ta sẽ từ bỏ chức chưởng môn Quảng Thiên Môn này

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:49
ruò
shuō
huà
suàn
huà

Nếu ngài không giữ lời,

LINE 0222:52
PLAYING SCENE
liǎo
shě
le
zhè
guǎng广
tiān
mén
zhǎng
mén
zhī
wèi

cùng lắm, ta sẽ từ bỏ chức chưởng môn Quảng Thiên Môn này

LINE 0322:54
ràng
tiān
xià
rén
zhī
dào
de
suǒ
zuò
suǒ
wéi

cũng phải cho cả thiên hạ biết hành vi của ngài.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp22:52
TMDB ID262932