Cách dùng "无人知晓 坚不可摧的地方" (wú rén zhī xiǎo jiān bù kě cuī de dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
无人知晓 坚不可摧的地方
một nơi không ai biết, kiên cố vững chãi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:44
suǒ所
yǐ以
shī师
fù父
dìng定
huì会
zhǎo找
yí一
gè个
“Vậy nên chắc chắn sư phụ sẽ tìm”
LINE 0227:46
PLAYING SCENEwú rén zhī xiǎo jiān bù kě cuī de dì fāng
无人知晓 坚不可摧的地方
“một nơi không ai biết, kiên cố vững chãi.”
LINE 0327:48
sān三
shī师
xiōng兄
“Tam sư huynh,”
Show Information