Cách dùng "已经在江湖上传开了" (yǐ jīng zài jiāng hú shàng chuán kāi le) trong hội thoại tiếng Trung
已经在江湖上传开了
đã bị đồn khắp giang hồ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:42
shā杀
hài害
zì自
jǐ己
yuè岳
fù父
yī一
jiā家
zhī之
shì事
“giết cả nhà nhạc phụ”
LINE 0223:44
PLAYING SCENEyǐ已
jīng经
zài在
jiāng江
hú湖
shàng上
chuán传
kāi开
le了
“đã bị đồn khắp giang hồ.”
LINE 0323:47
ruò若
bù不
pò破
fǔ釜
chén沉
zhōu舟
“Nếu không quyết chiến một phen,”
Show Information