Cách dùng "有人伤了我的金鹏" (yǒu rén shāng le wǒ de jīn péng) trong hội thoại tiếng Trung

yǒurénshāngledejīnpéng

Có người làm ưng vàng của ta bị thương,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:03
xiàng
duǎn

Trước giờ ta luôn bênh người phe mình.

LINE 0227:05
PLAYING SCENE
yǒu
rén
shāng
le
de
jīn
péng

Có người làm ưng vàng của ta bị thương,

LINE 0327:07
rán
yào
lái
kàn
kàn
shì
zěn
me
huí
shì

đương nhiên ta phải đến xem thực tình chuyện thế nào.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp27:05
TMDB ID262932