Cách dùng "再眼睁睁看着你的背影" (zài yǎn zhēng zhēng kàn zhe nǐ de bèi yǐng) trong hội thoại tiếng Trung
再眼睁睁看着你的背影
một lần nữa trơ mắt nhìn bóng lưng của muội.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:00
wǒ我
bú不
huì会
ràng让
zì自
jǐ己
“Ta sẽ không để bản thân”
LINE 0235:02
PLAYING SCENEzài再
yǎn眼
zhēng睁
zhēng睁
kàn看
zhe着
nǐ你
de的
bèi背
yǐng影
“một lần nữa trơ mắt nhìn bóng lưng của muội.”
LINE 0335:07
mù慕
qīng清
yàn晏
“Mộ Thanh Yến, huynh…”
Show Information