Cách dùng "自己亲生女儿都能舍" (zì jǐ qīn shēng nǚ ér dōu néng shě) trong hội thoại tiếng Trung

qīnshēngérdōunéngshě

Bỏ được cả con gái ruột của mình,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:46
hái
zhǎo
dào
zhè

e là không tìm được tới đây.

LINE 0225:48
PLAYING SCENE
qīn
shēng
ér
dōu
néng
shě

Bỏ được cả con gái ruột của mình,

LINE 0325:51
dǎo
xiàng
bǎo
bèi
yàng
cáng
zhe

vậy mà lại giấu đệ như báu vật.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp25:48
TMDB ID262932