Cách dùng "没救了" (méi jiù le) trong hội thoại tiếng Trung
没救了
thì không cứu được nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:08
wǒ我
de的
xīn心
sǐ死
le了
“nhưng trái tim ta chết rồi”
LINE 0238:12
PLAYING SCENEméi没
jiù救
le了
“thì không cứu được nữa.”
LINE 0338:14
zhè me duō nián wǒ dān jīng jié lǜ
这么多年 我殚精竭虑
“Bao nhiêu năm qua ta hao tâm tổn trí,”
Show Information