Cách dùng "您不能总站着" (nín bù néng zǒng zhàn zhe) trong hội thoại tiếng Trung
您不能总站着
mẹ không thể cứ đứng mãi được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
16:53
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 听话 娘 | tīng huà niáng | Mẹ nghe con đi, |
| 2▶ | 您不能总站着 | nín bù néng zǒng zhàn zhe | mẹ không thể cứ đứng mãi được. |
| 3 | 来 | lái | Nào. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 4 of 6)
HSK 7
0:03s
niáng dāng zhe wǒ de miàn xiě de xìn zěn huì yǒu cuòMẹ đã đích thân viết bức thư này trước mặt ta, sao có thể sai được?

HSK 7
0:03s
wú lùn rú hé dōu gāi yóu sān gē dài lǐ mò fāngCho dù thế nào thì cũng nên để tam ca đại diện quản lý phường mực,

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
tā men zuì niè shēn zhòng zěn kě zhǎng shìBọn họ tội nghiệt sâu nặng, sao có thể chưởng sự chứ?

HSK 4
0:03s
nín zhī qián bú shì gēn zhēn niáng shuō hǎo le maTrước đây người đã hứa với Trinh Nương rồi mà.

HSK 5
0:03s
nín rú jīn bǎ zhè yī dà tān zi quán dōu rēng gěi zhēn niáng leBây giờ người vứt cả đống hỗn độn này cho Trinh Nương.

HSK 1
0:03s
zhēn gū niáng zhēn gū niáng chū shì le chū shì leTrinh cô nương, Trinh cô nương. Xảy ra chuyện rồi, xảy ra chuyện rồi.

HSK 3
0:03s











