Cách dùng "祯娘 你消消气" (zhēn niáng nǐ xiāo xiāo qì) trong hội thoại tiếng Trung
祯娘 你消消气
Trinh Nương, muội bớt giận đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E20
Clip Timestamp
3:43
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真是我六房的耻辱 | zhēn shì wǒ liù fáng de chǐ rǔ | Đúng là nỗi nhục của chi sáu. |
| 2▶ | 祯娘 你消消气 | zhēn niáng nǐ xiāo xiāo qì | Trinh Nương, muội bớt giận đi. |
| 3 | 挨了这一下 他该长点记性了 | āi le zhè yī xià tā gāi zhǎng diǎn jì xìng le | Bị dạy dỗ một trận như vậy, chắc ông ấy cũng nhớ đời rồi. |
More Clips From Episode
Total 118 clips (Page 3 of 6)
HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
zán liù yé yé jìn shān zhè huí bù yě shì zhè ge yì si maLục tổ phụ vào núi lần này chẳng phải cũng là ý đó sao ạ?

HSK 5
0:03s
kě zhè yàng tài wēi xiǎn le bù zhuā jǐn kuài diǎnNhưng như vậy quá nguy hiểm. Không. Mau lên, mau lên.

HSK 4
0:03s
zhè dào dǐ zěn me huí shì qián jǐ rì bú shì lái xìn shuō yǐ jīng zhǎo dào sōng cáiRốt cuộc đã xảy ra chuyện gì? Mấy hôm trước chẳng phải gửi thư nói đã tìm được gỗ thông,

HSK 7
0:03s
niáng nín zěn me le niáng qī zǔ mǔ qī zǔ mǔMẹ, mẹ sao vậy? Thất tổ mẫu, thất tổ mẫu.

HSK 7
0:03s
gèng jiān zhōng hòu chún liáng chī kǔ nài láolại thêm trung hậu chất phác, chịu thương chịu khó.

HSK 7
0:03s












