Cách dùng "都是你们造成的" (dōu shì nǐ men zào chéng de) trong hội thoại tiếng Trung
都是你们造成的
đều là do các người gây ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
16:37
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这一切 | zhè yī qiè | Tất cả những điều này. |
| 2▶ | 都是你们造成的 | dōu shì nǐ men zào chéng de | đều là do các người gây ra. |
| 3 | 到那个时候 | dào nà ge shí hòu | Đến lúc đó. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
jīn tiān lái yě méi yǒu shén me wèn tí xiǎng wèn nǐHôm nay tôi đến cũng không có vấn đề gì muốn hỏi anh.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ què dìng nǐ yào jiān chí zhè yàng de kǒu gòng maAnh chắc chắn muốn giữ lời khai như vậy sao?

HSK 6
0:03s
zán men shì yǒng yuǎn de péng yǒu yī bèi zi dōu bú huì biànChúng ta mãi mãi là bạn bè. Cả đời này cũng sẽ không thay đổi.

HSK 6
0:03s
wǒ hěn huái niàn wǒ men yī rén yí gè ěr jīAnh rất nhớ những ngày tháng chúng ta mỗi người một bên tai nghe,

HSK 3
0:03s









