Cách dùng "放心吧 我会的" (fàng xīn ba wǒ huì de) trong hội thoại tiếng Trung
放心吧 我会的
Yên tâm đi, tôi sẽ làm vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
30:57
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 帮我照顾好珊珊 | bāng wǒ zhào gù hǎo shān shān | Giúp tôi chăm sóc tốt cho San San. |
| 2▶ | 放心吧 我会的 | fàng xīn ba wǒ huì de | Yên tâm đi, tôi sẽ làm vậy. |
| 3 | 谢谢你了 | xiè xiè nǐ le | Cảm ơn cô. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
jīn tiān lái yě méi yǒu shén me wèn tí xiǎng wèn nǐHôm nay tôi đến cũng không có vấn đề gì muốn hỏi anh.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ què dìng nǐ yào jiān chí zhè yàng de kǒu gòng maAnh chắc chắn muốn giữ lời khai như vậy sao?

HSK 6
0:03s
zán men shì yǒng yuǎn de péng yǒu yī bèi zi dōu bú huì biànChúng ta mãi mãi là bạn bè. Cả đời này cũng sẽ không thay đổi.

HSK 6
0:03s
wǒ hěn huái niàn wǒ men yī rén yí gè ěr jīAnh rất nhớ những ngày tháng chúng ta mỗi người một bên tai nghe,

HSK 3
0:03s









