Cách dùng "感觉 开了好久啊" (gǎn jué kāi le hǎo jiǔ a) trong hội thoại tiếng Trung
感觉 开了好久啊
tôi có cảm giác đi rất lâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
26:45
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 陆鸣送我去医院的路上 | lù míng sòng wǒ qù yī yuàn de lù shàng | trên đường Lục Minh đưa tôi đến bệnh viện, |
| 2▶ | 感觉 开了好久啊 | gǎn jué kāi le hǎo jiǔ a | tôi có cảm giác đi rất lâu. |
| 3 | 我们其实没怎么说话 | wǒ men qí shí méi zěn me shuō huà | Thực ra chúng tôi không nói gì nhiều. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
jīn tiān lái yě méi yǒu shén me wèn tí xiǎng wèn nǐHôm nay tôi đến cũng không có vấn đề gì muốn hỏi anh.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ què dìng nǐ yào jiān chí zhè yàng de kǒu gòng maAnh chắc chắn muốn giữ lời khai như vậy sao?

HSK 6
0:03s
zán men shì yǒng yuǎn de péng yǒu yī bèi zi dōu bú huì biànChúng ta mãi mãi là bạn bè. Cả đời này cũng sẽ không thay đổi.

HSK 6
0:03s
wǒ hěn huái niàn wǒ men yī rén yí gè ěr jīAnh rất nhớ những ngày tháng chúng ta mỗi người một bên tai nghe,

HSK 3
0:03s









