Cách dùng "老大 挖着了" (lǎo dà wā zhe le) trong hội thoại tiếng Trung
老大 挖着了
lǎo dà wā zhe le
Chị đại, đào được rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
24:54
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 挖 | wā | Đào. |
| 2▶ | 老大 挖着了 | lǎo dà wā zhe le | Chị đại, đào được rồi. |
| 3 | 埋了这么久尸体肯定高腐 | mái le zhè me jiǔ shī tǐ kěn dìng gāo fǔ | Chôn lâu như vậy, thi thể chắc chắn đã phân hủy mạnh. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
jīn tiān lái yě méi yǒu shén me wèn tí xiǎng wèn nǐHôm nay tôi đến cũng không có vấn đề gì muốn hỏi anh.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ què dìng nǐ yào jiān chí zhè yàng de kǒu gòng maAnh chắc chắn muốn giữ lời khai như vậy sao?

HSK 6
0:03s
zán men shì yǒng yuǎn de péng yǒu yī bèi zi dōu bú huì biànChúng ta mãi mãi là bạn bè. Cả đời này cũng sẽ không thay đổi.

HSK 6
0:03s
wǒ hěn huái niàn wǒ men yī rén yí gè ěr jīAnh rất nhớ những ngày tháng chúng ta mỗi người một bên tai nghe,

HSK 3
0:03s









