Cách dùng "马科 他强奸了我" (mǎ kē tā qiáng jiān le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
马科 他强奸了我
Mã Khoa. Anh ta đã cưỡng hiếp tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:35
dòu ōu jiā jù le chū xiě hé sǐ wáng sù dù
斗殴加剧了出血 和死亡速度
“Việc ẩu đả đã làm tăng tốc độ chảy máu và tử vong.”
LINE 0229:40
PLAYING SCENEmǎ kē tā qiáng jiān le wǒ
马科 他强奸了我
“Mã Khoa. Anh ta đã cưỡng hiếp tôi.”
LINE 0329:46
wǒ我
shì是
xué学
fǎ法
lǜ律
de的
“Tôi học luật.”
Show Information