Cách dùng "马科 他强奸了我" (mǎ kē tā qiáng jiān le wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
马科 他强奸了我
Mã Khoa. Anh ta đã cưỡng hiếp tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
29:40
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 斗殴加剧了出血 和死亡速度 | dòu ōu jiā jù le chū xiě hé sǐ wáng sù dù | Việc ẩu đả đã làm tăng tốc độ chảy máu và tử vong. |
| 2▶ | 马科 他强奸了我 | mǎ kē tā qiáng jiān le wǒ | Mã Khoa. Anh ta đã cưỡng hiếp tôi. |
| 3 | 我是学法律的 | wǒ shì xué fǎ lǜ de | Tôi học luật. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
jīn tiān lái yě méi yǒu shén me wèn tí xiǎng wèn nǐHôm nay tôi đến cũng không có vấn đề gì muốn hỏi anh.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ què dìng nǐ yào jiān chí zhè yàng de kǒu gòng maAnh chắc chắn muốn giữ lời khai như vậy sao?

HSK 6
0:03s
zán men shì yǒng yuǎn de péng yǒu yī bèi zi dōu bú huì biànChúng ta mãi mãi là bạn bè. Cả đời này cũng sẽ không thay đổi.

HSK 6
0:03s
wǒ hěn huái niàn wǒ men yī rén yí gè ěr jīAnh rất nhớ những ngày tháng chúng ta mỗi người một bên tai nghe,

HSK 3
0:03s









