Cách dùng "向前看吧 陆鸣" (xiàng qián kàn ba lù míng) trong hội thoại tiếng Trung
向前看吧 陆鸣
Nhìn về phía trước đi, Lục Minh.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
16:56
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你还敢吓唬我吗 | nǐ hái gǎn xià hǔ wǒ ma | Cậu còn dám dọa tôi à? |
| 2▶ | 向前看吧 陆鸣 | xiàng qián kàn ba lù míng | Nhìn về phía trước đi, Lục Minh. |
| 3 | 夏雪只能活在你的记忆里 | xià xuě zhǐ néng huó zài nǐ de jì yì lǐ | Hạ Tuyết chỉ có thể sống trong ký ức của cậu thôi. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
jīn tiān lái yě méi yǒu shén me wèn tí xiǎng wèn nǐHôm nay tôi đến cũng không có vấn đề gì muốn hỏi anh.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ què dìng nǐ yào jiān chí zhè yàng de kǒu gòng maAnh chắc chắn muốn giữ lời khai như vậy sao?

HSK 6
0:03s
zán men shì yǒng yuǎn de péng yǒu yī bèi zi dōu bú huì biànChúng ta mãi mãi là bạn bè. Cả đời này cũng sẽ không thay đổi.

HSK 6
0:03s
wǒ hěn huái niàn wǒ men yī rén yí gè ěr jīAnh rất nhớ những ngày tháng chúng ta mỗi người một bên tai nghe,

HSK 3
0:03s









