Cách dùng "这恐怕由不得你了" (zhè kǒng pà yóu bù dé nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
这恐怕由不得你了
Chuyện này e là không phải do cô quyết định được đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
4:50
TMDB ID
289723
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不会跟你走的 | wǒ bú huì gēn nǐ zǒu de | Tôi sẽ không đi với anh đâu. |
| 2▶ | 这恐怕由不得你了 | zhè kǒng pà yóu bù dé nǐ le | Chuyện này e là không phải do cô quyết định được đâu. |
| 3 | 我已经从马德荣那 拿到了DV(录像机) | wǒ yǐ jīng cóng mǎ dé róng nà ná dào le DV( lù xiàng jī ) | Anh đã lấy được máy quay DV từ chỗ Mã Đức Vinh rồi. |
More Clips From Episode
Total 78 clips (Page 4 of 4)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
jīn tiān lái yě méi yǒu shén me wèn tí xiǎng wèn nǐHôm nay tôi đến cũng không có vấn đề gì muốn hỏi anh.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ què dìng nǐ yào jiān chí zhè yàng de kǒu gòng maAnh chắc chắn muốn giữ lời khai như vậy sao?

HSK 6
0:03s
zán men shì yǒng yuǎn de péng yǒu yī bèi zi dōu bú huì biànChúng ta mãi mãi là bạn bè. Cả đời này cũng sẽ không thay đổi.

HSK 6
0:03s
wǒ hěn huái niàn wǒ men yī rén yí gè ěr jīAnh rất nhớ những ngày tháng chúng ta mỗi người một bên tai nghe,

HSK 3
0:03s









