Cách dùng "救人呐 慢点" (jiù rén nà màn diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
救人呐 慢点
Cứu người. Từ từ.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
26:26
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 车 来人呐 | chē lái rén nà | Xe. Có ai không? |
| 2▶ | 救人呐 慢点 | jiù rén nà màn diǎn | Cứu người. Từ từ. |
| 3 | 慢点抬 慢点 当心腿 | màn diǎn tái màn diǎn dāng xīn tuǐ | Nâng từ từ, nâng từ từ, chú ý chân. |
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
zài wǒ páng biān de bú shì wǒ de qīn shēng mǔ qīnngười bên cạnh anh không phải là mẹ ruột anh.

HSK 3
0:03s
wǒ zhēn de hěn hài pà ràng nǐ kàn dào wǒ zhè yí miànAnh thật sự rất sợ bị em thấy một mặt này của anh

HSK 4
0:03s







