Cách dùng "你神经病啊" (nǐ shén jīng bìng a) trong hội thoại tiếng Trung

shénjīngbìnga

Anh điên à?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
10:33
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这说准了zhè shuō zhǔn leHứa rồi đấy nhé.
2你神经病啊nǐ shén jīng bìng aAnh điên à?
3我保证 我保证 我保证一定对你好好 好好的wǒ bǎo zhèng wǒ bǎo zhèng wǒ bǎo zhèng yí dìng duì nǐ hǎo hǎo hǎo hǎo deAnh đảm bảo, anh hứa mà. Anh hứa nhất định sẽ thật tốt, thật tốt, thật tốt với em.

More Clips From Episode

Total 171 clips (Page 9 of 9)
我更能够理解你内心的痛
HSK 4
0:03s
wǒ gèng néng gòu lǐ jiě nǐ nèi xīn de tònganh hiểu rõ nỗi đau trong lòng em.

你和我做出一样的选择
HSK 3
0:03s
nǐ hé wǒ zuò chū yī yàng de xuǎn zélà em sẽ lựa chọn như anh.

这是要说的全部了吗
HSK 4
0:03s
zhè shì yào shuō de quán bù le maĐây là tất cả những gì anh muốn nói ư?

和你还有妈吃饭的那一次
HSK 1
0:03s
hé nǐ hái yǒu mā chī fàn de nà yī cìCái lần đi ăn tối với em và mẹ,

在我旁边的不是我的亲生母亲
HSK 7
0:03s
zài wǒ páng biān de bú shì wǒ de qīn shēng mǔ qīnngười bên cạnh anh không phải là mẹ ruột anh.

我真的很害怕让你看到我这一面
HSK 3
0:03s
wǒ zhēn de hěn hài pà ràng nǐ kàn dào wǒ zhè yí miànAnh thật sự rất sợ bị em thấy một mặt này của anh

所以就找了一个人来帮忙
HSK 2
0:03s
suǒ yǐ jiù zhǎo le yí gè rén lái bāng mángnên anh đã tìm người đến giúp.

我知道我自己这样很可笑
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào wǒ zì jǐ zhè yàng hěn kě xiàoAnh biết anh làm vậy rất lố bịch.

下这么大雨你怎么回去啊
HSK 2
0:03s
xià zhè me dà yǔ nǐ zěn me huí qù aTrời mưa to thế, sao anh về được?

这头发 把眼睛都给挡住了
HSK 3
0:03s
zhè tóu fà bǎ yǎn jīng dōu gěi dǎng zhù leTóc thế này che hết mắt rồi.

要是被人发现我们就完了
HSK 4
0:03s
yào shì bèi rén fā xiàn wǒ men jiù wán leNếu có ai phát hiện là chúng ta tiêu đấy.