Cách dùng "却什么都不肯告诉我" (què shén me dōu bù kěn gào sù wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
却什么都不肯告诉我
mà lại không nói với em cái gì cả?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
24:52
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你为什么对我这么好 | nǐ wèi shén me duì wǒ zhè me hǎo | Tại sao anh tốt với em như vậy |
| 2▶ | 却什么都不肯告诉我 | què shén me dōu bù kěn gào sù wǒ | mà lại không nói với em cái gì cả? |
| 3 | 我什么都告诉你了 | wǒ shén me dōu gào sù nǐ le | Em đã nói tất cả với anh rồi. |
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
zài wǒ páng biān de bú shì wǒ de qīn shēng mǔ qīnngười bên cạnh anh không phải là mẹ ruột anh.

HSK 3
0:03s
wǒ zhēn de hěn hài pà ràng nǐ kàn dào wǒ zhè yí miànAnh thật sự rất sợ bị em thấy một mặt này của anh

HSK 4
0:03s







