Cách dùng "她是出了名的漂亮" (tā shì chū le míng de piào liàng) trong hội thoại tiếng Trung

shìchūlemíngdepiàoliàng

Chị ấy nổi tiếng xinh đẹp.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:29
bāng
jiǎn
tóu

giúp anh cắt tóc.

LINE 0227:33
PLAYING SCENE
shì
chū
le
míng
de
piào
liàng

Chị ấy nổi tiếng xinh đẹp.

LINE 0327:36
zhǐ
yào
yǒu
zài

Chỉ cần có chị ấy,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp27:33
TMDB ID273151