Cách dùng "她是出了名的漂亮" (tā shì chū le míng de piào liàng) trong hội thoại tiếng Trung
她是出了名的漂亮
Chị ấy nổi tiếng xinh đẹp.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
27:33
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 帮我剪头发 | bāng wǒ jiǎn tóu fà | giúp anh cắt tóc. |
| 2▶ | 她是出了名的漂亮 | tā shì chū le míng de piào liàng | Chị ấy nổi tiếng xinh đẹp. |
| 3 | 只要有她在 | zhǐ yào yǒu tā zài | Chỉ cần có chị ấy, |
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
zài wǒ páng biān de bú shì wǒ de qīn shēng mǔ qīnngười bên cạnh anh không phải là mẹ ruột anh.

HSK 3
0:03s
wǒ zhēn de hěn hài pà ràng nǐ kàn dào wǒ zhè yí miànAnh thật sự rất sợ bị em thấy một mặt này của anh

HSK 4
0:03s







