Cách dùng "我不忍伤她的心" (wǒ bù rěn shāng tā de xīn) trong hội thoại tiếng Trung

rěnshāngdexīn

[Tôi không nỡ làm tổn thương trái tim cô ấy]

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
14:29
TMDB ID
273151
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1痛苦的她把我当成了父亲的替身 继续给我写信tòng kǔ de tā bǎ wǒ dàng chéng le fù qīn de tì shēn jì xù gěi wǒ xiě xìn[cô ấy đau đớn và coi tôi là thế thân của bố mình] [rồi tiếp tục viết thư cho tôi.]
2我不忍伤她的心wǒ bù rěn shāng tā de xīn[Tôi không nỡ làm tổn thương trái tim cô ấy]
3就没有拒绝jiù méi yǒu jù jué[nên không hề từ chối.]

More Clips From Episode

Total 171 clips (Page 9 of 9)
我更能够理解你内心的痛
HSK 4
0:03s
wǒ gèng néng gòu lǐ jiě nǐ nèi xīn de tònganh hiểu rõ nỗi đau trong lòng em.

你和我做出一样的选择
HSK 3
0:03s
nǐ hé wǒ zuò chū yī yàng de xuǎn zélà em sẽ lựa chọn như anh.

这是要说的全部了吗
HSK 4
0:03s
zhè shì yào shuō de quán bù le maĐây là tất cả những gì anh muốn nói ư?

和你还有妈吃饭的那一次
HSK 1
0:03s
hé nǐ hái yǒu mā chī fàn de nà yī cìCái lần đi ăn tối với em và mẹ,

在我旁边的不是我的亲生母亲
HSK 7
0:03s
zài wǒ páng biān de bú shì wǒ de qīn shēng mǔ qīnngười bên cạnh anh không phải là mẹ ruột anh.

我真的很害怕让你看到我这一面
HSK 3
0:03s
wǒ zhēn de hěn hài pà ràng nǐ kàn dào wǒ zhè yí miànAnh thật sự rất sợ bị em thấy một mặt này của anh

所以就找了一个人来帮忙
HSK 2
0:03s
suǒ yǐ jiù zhǎo le yí gè rén lái bāng mángnên anh đã tìm người đến giúp.

我知道我自己这样很可笑
HSK 7
0:03s
wǒ zhī dào wǒ zì jǐ zhè yàng hěn kě xiàoAnh biết anh làm vậy rất lố bịch.

下这么大雨你怎么回去啊
HSK 2
0:03s
xià zhè me dà yǔ nǐ zěn me huí qù aTrời mưa to thế, sao anh về được?

这头发 把眼睛都给挡住了
HSK 3
0:03s
zhè tóu fà bǎ yǎn jīng dōu gěi dǎng zhù leTóc thế này che hết mắt rồi.

要是被人发现我们就完了
HSK 4
0:03s
yào shì bèi rén fā xiàn wǒ men jiù wán leNếu có ai phát hiện là chúng ta tiêu đấy.