Cách dùng "我不忍伤她的心" (wǒ bù rěn shāng tā de xīn) trong hội thoại tiếng Trung
我不忍伤她的心
[Tôi không nỡ làm tổn thương trái tim cô ấy]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
14:29
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 痛苦的她把我当成了父亲的替身 继续给我写信 | tòng kǔ de tā bǎ wǒ dàng chéng le fù qīn de tì shēn jì xù gěi wǒ xiě xìn | [cô ấy đau đớn và coi tôi là thế thân của bố mình] [rồi tiếp tục viết thư cho tôi.] |
| 2▶ | 我不忍伤她的心 | wǒ bù rěn shāng tā de xīn | [Tôi không nỡ làm tổn thương trái tim cô ấy] |
| 3 | 就没有拒绝 | jiù méi yǒu jù jué | [nên không hề từ chối.] |
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
zài wǒ páng biān de bú shì wǒ de qīn shēng mǔ qīnngười bên cạnh anh không phải là mẹ ruột anh.

HSK 3
0:03s
wǒ zhēn de hěn hài pà ràng nǐ kàn dào wǒ zhè yí miànAnh thật sự rất sợ bị em thấy một mặt này của anh

HSK 4
0:03s







