Cách dùng "我恨她毁了我的人生" (wǒ hèn tā huǐ le wǒ de rén shēng) trong hội thoại tiếng Trung

hènhuǐlederénshēng

Anh hận cô ấy vì đã hủy hoại cuộc đời anh.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:10
biàn chéng le bèi rén xiū rǔ cháo xiào de fàn zuì

变成了被人羞辱 嘲笑的犯罪

trở thành một tội ác bị người đời cười nhạo, chế giễu.

LINE 0236:16
PLAYING SCENE
hèn
huǐ
le
de
rén
shēng

Anh hận cô ấy vì đã hủy hoại cuộc đời anh.

LINE 0336:21
dàn
shì
hòu
lái

Nhưng sau đó,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp36:16
TMDB ID273151