Cách dùng "我确实曾经喜欢过他" (wǒ què shí céng jīng xǐ huān guò tā) trong hội thoại tiếng Trung
我确实曾经喜欢过他
Đúng là tôi từng thích anh ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
34:02
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我都不知道到底哪些 是我自己的意愿 | wǒ dōu bù zhī dào dào dǐ nǎ xiē shì wǒ zì jǐ de yì yuàn | tôi thậm chí không biết đâu là ý muốn của chính tôi. |
| 2▶ | 我确实曾经喜欢过他 | wǒ què shí céng jīng xǐ huān guò tā | Đúng là tôi từng thích anh ấy. |
| 3 | 但是我也知道 | dàn shì wǒ yě zhī dào | Nhưng tôi cũng biết |
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
zài wǒ páng biān de bú shì wǒ de qīn shēng mǔ qīnngười bên cạnh anh không phải là mẹ ruột anh.

HSK 3
0:03s
wǒ zhēn de hěn hài pà ràng nǐ kàn dào wǒ zhè yí miànAnh thật sự rất sợ bị em thấy một mặt này của anh

HSK 4
0:03s







