Cách dùng "我确实得罪过一个人" (wǒ què shí dé zuì guò yí gè rén) trong hội thoại tiếng Trung
我确实得罪过一个人
Đúng là tôi có đắc tội với một người.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:05
duì对
nǐ你
hái还
tǐng挺
shú熟
xī悉
“còn khá thân thiết với cô nữa đó.”
LINE 0206:14
PLAYING SCENEwǒ我
què确
shí实
dé得
zuì罪
guò过
yí一
gè个
rén人
“Đúng là tôi có đắc tội với một người.”
LINE 0306:17
bù不
guò过
tā他
shì是
zuì罪
yǒu有
yīng应
dé得
“Nhưng đó là do cậu ta đáng đời thôi.”
Show Information