Cách dùng "我确实得罪过一个人" (wǒ què shí dé zuì guò yí gè rén) trong hội thoại tiếng Trung
我确实得罪过一个人
Đúng là tôi có đắc tội với một người.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
6:14
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对你还挺熟悉 | duì nǐ hái tǐng shú xī | còn khá thân thiết với cô nữa đó. |
| 2▶ | 我确实得罪过一个人 | wǒ què shí dé zuì guò yí gè rén | Đúng là tôi có đắc tội với một người. |
| 3 | 不过他是罪有应得 | bù guò tā shì zuì yǒu yīng dé | Nhưng đó là do cậu ta đáng đời thôi. |
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
zài wǒ páng biān de bú shì wǒ de qīn shēng mǔ qīnngười bên cạnh anh không phải là mẹ ruột anh.

HSK 3
0:03s
wǒ zhēn de hěn hài pà ràng nǐ kàn dào wǒ zhè yí miànAnh thật sự rất sợ bị em thấy một mặt này của anh

HSK 4
0:03s







