Cách dùng "我什么都告诉你了" (wǒ shén me dōu gào sù nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我什么都告诉你了
Em đã nói tất cả với anh rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
24:55
TMDB ID
273151
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 却什么都不肯告诉我 | què shén me dōu bù kěn gào sù wǒ | mà lại không nói với em cái gì cả? |
| 2▶ | 我什么都告诉你了 | wǒ shén me dōu gào sù nǐ le | Em đã nói tất cả với anh rồi. |
| 3 | 但现在 | dàn xiàn zài | Nhưng bây giờ |
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
zài wǒ páng biān de bú shì wǒ de qīn shēng mǔ qīnngười bên cạnh anh không phải là mẹ ruột anh.

HSK 3
0:03s
wǒ zhēn de hěn hài pà ràng nǐ kàn dào wǒ zhè yí miànAnh thật sự rất sợ bị em thấy một mặt này của anh

HSK 4
0:03s







