Cách dùng "把这个一起洗了" (bǎ zhè ge yì qǐ xǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
把这个一起洗了
Cái này cũng rửa luôn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
20:56
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我把要洗的都拿出来啊 一个一个洗 | wǒ bǎ yào xǐ de dōu ná chū lái a yí gè yí gè xǐ | Để tôi lấy hết mấy thứ cần rửa ra. Rửa từng cái một. |
| 2▶ | 把这个一起洗了 | bǎ zhè ge yì qǐ xǐ le | Cái này cũng rửa luôn. |
| 3 | 怎么还有啊 | zěn me hái yǒu a | Vẫn còn nữa? |
More Clips From Episode
Total 243 clips (Page 13 of 13)
HSK 7
0:03s
yóu qí shì zhuāng wú gū zhuāng kě lián jiàn bù sōu sōu de zòu sǐ nǐĐặc biệt là vẻ giả vờ ngây thơ, đáng thương, cà chớn đáng ghét. Đánh cho chết.

HSK 2
0:03s
wǒ zuò duō le nǐ yào bù yào yì qǐ chī bù liǎoTôi nấu lắm, có muốn ăn cùng không? Thôi.
