Cách dùng "不简单吗 大哥" (bù jiǎn dān ma dà gē) trong hội thoại tiếng Trung
不简单吗 大哥
Đơn giản không, anh trai?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
28:29
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就好了 | jiù hǎo le | Thế là xong. |
| 2▶ | 不简单吗 大哥 | bù jiǎn dān ma dà gē | Đơn giản không, anh trai? |
| 3 | 这么简单的活 还需要我这种高智商人群来干啊 | zhè me jiǎn dān de huó hái xū yào wǒ zhè zhǒng gāo zhì shāng rén qún lái gàn a | Việc đơn giản thế này vẫn cần người có IQ cao như tôi phải làm sao? |
More Clips From Episode
Total 243 clips (Page 13 of 13)
HSK 7
0:03s
yóu qí shì zhuāng wú gū zhuāng kě lián jiàn bù sōu sōu de zòu sǐ nǐĐặc biệt là vẻ giả vờ ngây thơ, đáng thương, cà chớn đáng ghét. Đánh cho chết.

HSK 2
0:03s
wǒ zuò duō le nǐ yào bù yào yì qǐ chī bù liǎoTôi nấu lắm, có muốn ăn cùng không? Thôi.
