Cách dùng "不简单吗 大哥" (bù jiǎn dān ma dà gē) trong hội thoại tiếng Trung
不简单吗 大哥
Đơn giản không, anh trai?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
28:29
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就好了 | jiù hǎo le | Thế là xong. |
| 2▶ | 不简单吗 大哥 | bù jiǎn dān ma dà gē | Đơn giản không, anh trai? |
| 3 | 这么简单的活 还需要我这种高智商人群来干啊 | zhè me jiǎn dān de huó hái xū yào wǒ zhè zhǒng gāo zhì shāng rén qún lái gàn a | Việc đơn giản thế này vẫn cần người có IQ cao như tôi phải làm sao? |
More Clips From Episode
Total 243 clips (Page 5 of 13)
HSK 4
0:03s
nà jiù gǎn jǐn zuò fàn bei fáng dōng wǒ dōu è sǐ leVậy mau nấu cơm đi, chủ nhà. Tôi sắp chết đói rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ ràng wǒ shuā wǎn jiù xíng le xiàn zài hái yā pò wǒ xǐ cài shì baCô bảo tôi rửa bát còn chưa đủ, giờ còn ép tôi rửa rau nữa á?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ xià cì hái gǎn ràng wǒ bāng nǐ xǐ càiNếu như lần sau cô vẫn dám bắt tôi rửa rau giúp cô,

HSK 7
0:03s
nǐ bié ná zhè dōng xī zài zhè ér bǐ huà xià rénCô đừng có múa may cái thứ đó. Ghê lắm.

HSK 4
0:03s
xíng xíng wǒ xǐ nǐ gǎn jǐn shōu qǐ lái kuàiĐược rồi, tôi rửa. Cô mau cất đi. Nhanh lên.

HSK 3
0:03s
wǒ bǎ yào xǐ de dōu ná chū lái a yí gè yí gè xǐĐể tôi lấy hết mấy thứ cần rửa ra. Rửa từng cái một.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bú shì gēn nín shuō le ma nà wǒ zhí jiē gěi tā dǎ diàn huàCon đã nói với mẹ rồi mà. Thế mẹ gọi trực tiếp cho con bé.








