Cách dùng "传球 传传传" (chuán qiú chuán chuán chuán) trong hội thoại tiếng Trung
传球 传传传
Chuyền bóng. Chuyền.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
15:24
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 彼此彼此呗 | bǐ cǐ bǐ cǐ bei | Như nhau cả thôi. |
| 2▶ | 传球 传传传 | chuán qiú chuán chuán chuán | Chuyền bóng. Chuyền. |
| 3 | 射门 | shè mén | Sút! |
More Clips From Episode
Total 243 clips (Page 13 of 13)
HSK 7
0:03s
yóu qí shì zhuāng wú gū zhuāng kě lián jiàn bù sōu sōu de zòu sǐ nǐĐặc biệt là vẻ giả vờ ngây thơ, đáng thương, cà chớn đáng ghét. Đánh cho chết.

HSK 2
0:03s
wǒ zuò duō le nǐ yào bù yào yì qǐ chī bù liǎoTôi nấu lắm, có muốn ăn cùng không? Thôi.
