Cách dùng "对不起啊 让你笑话了" (duì bù qǐ a ràng nǐ xiào huà le) trong hội thoại tiếng Trung
对不起啊 让你笑话了
Xin lỗi nhé. Để cô chê cười rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
34:34
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我能接什么呀 | wǒ néng jiē shén me ya | tôi biết nói gì đây? |
| 2▶ | 对不起啊 让你笑话了 | duì bù qǐ a ràng nǐ xiào huà le | Xin lỗi nhé. Để cô chê cười rồi. |
| 3 | 说得好像我一不小心说错话 就把你逼上绝路了 | shuō dé hǎo xiàng wǒ yí bù xiǎo xīn shuō cuò huà jiù bǎ nǐ bī shàng jué lù le | Nói cứ như thể tôi lỡ miệng nói sai một câu là ép anh vào đường cùng vậy. |
More Clips From Episode
Total 243 clips (Page 5 of 13)
HSK 4
0:03s
nà jiù gǎn jǐn zuò fàn bei fáng dōng wǒ dōu è sǐ leVậy mau nấu cơm đi, chủ nhà. Tôi sắp chết đói rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ ràng wǒ shuā wǎn jiù xíng le xiàn zài hái yā pò wǒ xǐ cài shì baCô bảo tôi rửa bát còn chưa đủ, giờ còn ép tôi rửa rau nữa á?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ xià cì hái gǎn ràng wǒ bāng nǐ xǐ càiNếu như lần sau cô vẫn dám bắt tôi rửa rau giúp cô,

HSK 7
0:03s
nǐ bié ná zhè dōng xī zài zhè ér bǐ huà xià rénCô đừng có múa may cái thứ đó. Ghê lắm.

HSK 4
0:03s
xíng xíng wǒ xǐ nǐ gǎn jǐn shōu qǐ lái kuàiĐược rồi, tôi rửa. Cô mau cất đi. Nhanh lên.

HSK 3
0:03s
wǒ bǎ yào xǐ de dōu ná chū lái a yí gè yí gè xǐĐể tôi lấy hết mấy thứ cần rửa ra. Rửa từng cái một.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bú shì gēn nín shuō le ma nà wǒ zhí jiē gěi tā dǎ diàn huàCon đã nói với mẹ rồi mà. Thế mẹ gọi trực tiếp cho con bé.








