Cách dùng "好嘞 要加鸡蛋吗 等等等等" (hǎo lei yào jiā jī dàn ma děng děng děng děng) trong hội thoại tiếng Trung
好嘞 要加鸡蛋吗 等等等等
Có ngay, thêm trứng không ạ? Đợi đã.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
7:22
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老板 我要全家福 | lǎo bǎn wǒ yào quán jiā fú | Chị cho tôi một suất thập cẩm. |
| 2▶ | 好嘞 要加鸡蛋吗 等等等等 | hǎo lei yào jiā jī dàn ma děng děng děng děng | Có ngay, thêm trứng không ạ? Đợi đã. |
| 3 | 这个大的 | zhè ge dà de | Cho quả to này nhé. |
More Clips From Episode
Total 243 clips (Page 13 of 13)
HSK 7
0:03s
yóu qí shì zhuāng wú gū zhuāng kě lián jiàn bù sōu sōu de zòu sǐ nǐĐặc biệt là vẻ giả vờ ngây thơ, đáng thương, cà chớn đáng ghét. Đánh cho chết.

HSK 2
0:03s
wǒ zuò duō le nǐ yào bù yào yì qǐ chī bù liǎoTôi nấu lắm, có muốn ăn cùng không? Thôi.
