Cách dùng "后面 把这个水拧开" (hòu miàn bǎ zhè ge shuǐ níng kāi) trong hội thoại tiếng Trung
后面 把这个水拧开
Phía sau, vặn vòi nước này ra.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
28:24
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 把抽屉抽开 | bǎ chōu tì chōu kāi | Kéo ngăn kéo nữa. |
| 2▶ | 后面 把这个水拧开 | hòu miàn bǎ zhè ge shuǐ níng kāi | Phía sau, vặn vòi nước này ra. |
| 3 | 就好了 | jiù hǎo le | Thế là xong. |
More Clips From Episode
Total 243 clips (Page 13 of 13)
HSK 7
0:03s
yóu qí shì zhuāng wú gū zhuāng kě lián jiàn bù sōu sōu de zòu sǐ nǐĐặc biệt là vẻ giả vờ ngây thơ, đáng thương, cà chớn đáng ghét. Đánh cho chết.

HSK 2
0:03s
wǒ zuò duō le nǐ yào bù yào yì qǐ chī bù liǎoTôi nấu lắm, có muốn ăn cùng không? Thôi.
