Cách dùng "那叫一个水灵啊" (nà jiào yí gè shuǐ líng a) trong hội thoại tiếng Trung
那叫一个水灵啊
Xinh xắn, mơn mởn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:21
nǐ bié shuō wǒ hái zhēn de hěn huái niàn nǐ nà ge shí hòu
你别说 我还真的很怀念你那个时候
“Nói chứ, tớ nhớ cậu của thời đó lắm.”
LINE 0202:24
PLAYING SCENEnà那
jiào叫
yí一
gè个
shuǐ水
líng灵
a啊
“Xinh xắn, mơn mởn.”
LINE 0302:26
nǐ你
nà那
ge个
shí时
hòu候
huán还
yuàn愿
yì意
dǎ打
bàn扮
ne呢
“Lúc đó cậu còn chịu khó ăn diện.”
Show Information