Cách dùng "那叫一个水灵啊" (nà jiào yí gè shuǐ líng a) trong hội thoại tiếng Trung
那叫一个水灵啊
Xinh xắn, mơn mởn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
2:24
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你别说 我还真的很怀念你那个时候 | nǐ bié shuō wǒ hái zhēn de hěn huái niàn nǐ nà ge shí hòu | Nói chứ, tớ nhớ cậu của thời đó lắm. |
| 2▶ | 那叫一个水灵啊 | nà jiào yí gè shuǐ líng a | Xinh xắn, mơn mởn. |
| 3 | 你那个时候还愿意打扮呢 | nǐ nà ge shí hòu huán yuàn yì dǎ bàn ne | Lúc đó cậu còn chịu khó ăn diện. |
More Clips From Episode
Total 243 clips (Page 9 of 13)
HSK 4
0:03s
xià huí jiāo fáng zū de shí hòu wǒ yì qǐ gěi nǐ beilần tới đóng tiền nhà tôi đưa luôn một thể.

HSK 4
0:03s
nǐ yòu shì jiā fáng zū yòu shì gěi wǒ qián deAnh hết trả thêm tiền nhà, lại đưa tiền cho tôi.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dào tóu lái chī kuī de bù hái shì wǒ maCuối cùng người chịu thiệt chẳng phải vẫn là tôi sao?

HSK 5
0:03s
nà yě bù néng guài wǒ ya wǒ dōu zǎo jiù gēn nǐ shuō leThì cũng đâu thể trách tôi được. Tôi đã nói với cô từ trước rồi.

HSK 7
0:03s
yòu néng zhǎng fáng zū yòu bù yòng xiū dì bǎnVừa được thêm tiền nhà, vừa không cần sửa sàn.

HSK 3
0:03s
yǐ hòu bù néng lǎo zhè me zhe jí lái lái lái zuò huì zuò huìSau này không được hấp tấp suốt thế. Nào, ngồi một lát.

HSK 4
0:03s
jié guǒ méi xiǎng dào nà nǚ de hái zuì hòu hái gēn bié rén pǎo leKhông ngờ người phụ nữ đó cuối cùng lại chạy theo người khác.

HSK 5
0:03s
dǎo zhì wǒ dào xiàn zài lián yī fú dōu xǐ bù hǎoDẫn đến việc bây giờ đến quần áo tôi cũng không biết giặt.

HSK 4
0:03s
wǒ de rén shēng shì bú shì tè bié shī bài wǒcó phải cuộc đời tôi vô cùng thất bại không?

HSK 5
0:03s
wǒ jué de rén shēng yì diǎn yì yì dōu méi yǒutôi lại thấy cuộc đời chẳng còn chút ý nghĩa nào cả.

HSK 7
0:03s







