Cách dùng "你黑店啊你" (nǐ hēi diàn a nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

hēidiàna

Cô chặt chém quá đấy.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
26:19
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1涨 你想涨多少 一个月三百 又一个月三百zhǎng nǐ xiǎng zhǎng duō shǎo yí gè yuè sān bǎi yòu yí gè yuè sān bǎiCô muốn thêm bao nhiêu? Mỗi tháng 300 tệ. Lại mỗi tháng 300 tệ.
2你黑店啊你nǐ hēi diàn a nǐCô chặt chém quá đấy.
3等会儿等会儿等会儿děng huì er děng huì er děng huì erĐợi đã.

More Clips From Episode

Total 243 clips (Page 13 of 13)
尤其是装无辜装可怜 贱不嗖嗖的 揍死你
HSK 7
0:03s
yóu qí shì zhuāng wú gū zhuāng kě lián jiàn bù sōu sōu de zòu sǐ nǐĐặc biệt là vẻ giả vờ ngây thơ, đáng thương, cà chớn đáng ghét. Đánh cho chết.

我做多了你要不要一起吃 不了
HSK 2
0:03s
wǒ zuò duō le nǐ yào bù yào yì qǐ chī bù liǎoTôi nấu lắm, có muốn ăn cùng không? Thôi.

你也想与我共进晚餐
HSK 4
0:03s
nǐ yě xiǎng yǔ wǒ gòng jìn wǎn cāncô cũng muốn ăn tối cùng tôi,