Cách dùng "你妈妈的病啊 严重了" (nǐ mā mā de bìng a yán zhòng le) trong hội thoại tiếng Trung
你妈妈的病啊 严重了
(Bệnh của mẹ con trở nặng rồi.)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
23:26
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 刚才你妈在啊 我没方便说 | gāng cái nǐ mā zài a wǒ méi fāng biàn shuō | (Vừa nãy mẹ con ở đây, bố không tiện nói.) |
| 2▶ | 你妈妈的病啊 严重了 | nǐ mā mā de bìng a yán zhòng le | (Bệnh của mẹ con trở nặng rồi.) |
| 3 | 医生说 如果做换肾移植的话 要花几十万 你看看 | yī shēng shuō rú guǒ zuò huàn shèn yí zhí de huà yào huā jǐ shí wàn nǐ kàn kàn | (Bác sĩ nói) (nếu phẫu thuật ghép thận) (phải tốn vài trăm nghìn.) (Con xem) |
More Clips From Episode
Total 243 clips (Page 5 of 13)
HSK 4
0:03s
nà jiù gǎn jǐn zuò fàn bei fáng dōng wǒ dōu è sǐ leVậy mau nấu cơm đi, chủ nhà. Tôi sắp chết đói rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ ràng wǒ shuā wǎn jiù xíng le xiàn zài hái yā pò wǒ xǐ cài shì baCô bảo tôi rửa bát còn chưa đủ, giờ còn ép tôi rửa rau nữa á?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ xià cì hái gǎn ràng wǒ bāng nǐ xǐ càiNếu như lần sau cô vẫn dám bắt tôi rửa rau giúp cô,

HSK 7
0:03s
nǐ bié ná zhè dōng xī zài zhè ér bǐ huà xià rénCô đừng có múa may cái thứ đó. Ghê lắm.

HSK 4
0:03s
xíng xíng wǒ xǐ nǐ gǎn jǐn shōu qǐ lái kuàiĐược rồi, tôi rửa. Cô mau cất đi. Nhanh lên.

HSK 3
0:03s
wǒ bǎ yào xǐ de dōu ná chū lái a yí gè yí gè xǐĐể tôi lấy hết mấy thứ cần rửa ra. Rửa từng cái một.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bú shì gēn nín shuō le ma nà wǒ zhí jiē gěi tā dǎ diàn huàCon đã nói với mẹ rồi mà. Thế mẹ gọi trực tiếp cho con bé.








