Cách dùng "我错了 是我不好" (wǒ cuò le shì wǒ bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

cuòle shìhǎo

Em sai rồi. Là em không tốt.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
24:11
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1哪有nǎ yǒuĐâu có.
2我错了 是我不好wǒ cuò le shì wǒ bù hǎoEm sai rồi. Là em không tốt.
3我以后不这么问了wǒ yǐ hòu bù zhè me wèn leSau này em sẽ không hỏi như vậy nữa.

More Clips From Episode

Total 243 clips (Page 13 of 13)
尤其是装无辜装可怜 贱不嗖嗖的 揍死你
HSK 7
0:03s
yóu qí shì zhuāng wú gū zhuāng kě lián jiàn bù sōu sōu de zòu sǐ nǐĐặc biệt là vẻ giả vờ ngây thơ, đáng thương, cà chớn đáng ghét. Đánh cho chết.

我做多了你要不要一起吃 不了
HSK 2
0:03s
wǒ zuò duō le nǐ yào bù yào yì qǐ chī bù liǎoTôi nấu lắm, có muốn ăn cùng không? Thôi.

你也想与我共进晚餐
HSK 4
0:03s
nǐ yě xiǎng yǔ wǒ gòng jìn wǎn cāncô cũng muốn ăn tối cùng tôi,