Cách dùng "我是我爸一手拉扯大的" (wǒ shì wǒ bà yī shǒu lā chě dà de) trong hội thoại tiếng Trung

shìshǒuchěde

Tôi là do một tay bố tôi nuôi lớn.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:12
jiā
miàn
bié
kùn
nán

gia đình tôi vô cùng khó khăn.

LINE 0233:16
PLAYING SCENE
shì
shǒu
chě
de

Tôi là do một tay bố tôi nuôi lớn.

LINE 0333:21
běn
lái
liǎ
xiāng
wéi
mìng

Vốn dĩ bọn tôi nương tựa nhau mà sống.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E14
Timestamp33:16
TMDB ID230311