Cách dùng "我是我爸一手拉扯大的" (wǒ shì wǒ bà yī shǒu lā chě dà de) trong hội thoại tiếng Trung

shìshǒuchěde

Tôi là do một tay bố tôi nuôi lớn.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
33:16
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我家里面特别困难wǒ jiā lǐ miàn tè bié kùn nángia đình tôi vô cùng khó khăn.
2我是我爸一手拉扯大的wǒ shì wǒ bà yī shǒu lā chě dà deTôi là do một tay bố tôi nuôi lớn.
3本来我俩相依为命běn lái wǒ liǎ xiāng yī wéi mìngVốn dĩ bọn tôi nương tựa nhau mà sống.

More Clips From Episode

Total 243 clips (Page 13 of 13)
尤其是装无辜装可怜 贱不嗖嗖的 揍死你
HSK 7
0:03s
yóu qí shì zhuāng wú gū zhuāng kě lián jiàn bù sōu sōu de zòu sǐ nǐĐặc biệt là vẻ giả vờ ngây thơ, đáng thương, cà chớn đáng ghét. Đánh cho chết.

我做多了你要不要一起吃 不了
HSK 2
0:03s
wǒ zuò duō le nǐ yào bù yào yì qǐ chī bù liǎoTôi nấu lắm, có muốn ăn cùng không? Thôi.

你也想与我共进晚餐
HSK 4
0:03s
nǐ yě xiǎng yǔ wǒ gòng jìn wǎn cāncô cũng muốn ăn tối cùng tôi,