Cách dùng "我是我爸一手拉扯大的" (wǒ shì wǒ bà yī shǒu lā chě dà de) trong hội thoại tiếng Trung
我是我爸一手拉扯大的
Tôi là do một tay bố tôi nuôi lớn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
33:16
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我家里面特别困难 | wǒ jiā lǐ miàn tè bié kùn nán | gia đình tôi vô cùng khó khăn. |
| 2▶ | 我是我爸一手拉扯大的 | wǒ shì wǒ bà yī shǒu lā chě dà de | Tôi là do một tay bố tôi nuôi lớn. |
| 3 | 本来我俩相依为命 | běn lái wǒ liǎ xiāng yī wéi mìng | Vốn dĩ bọn tôi nương tựa nhau mà sống. |
More Clips From Episode
Total 243 clips (Page 5 of 13)
HSK 4
0:03s
nà jiù gǎn jǐn zuò fàn bei fáng dōng wǒ dōu è sǐ leVậy mau nấu cơm đi, chủ nhà. Tôi sắp chết đói rồi.

HSK 7
0:03s
nǐ ràng wǒ shuā wǎn jiù xíng le xiàn zài hái yā pò wǒ xǐ cài shì baCô bảo tôi rửa bát còn chưa đủ, giờ còn ép tôi rửa rau nữa á?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
rú guǒ nǐ xià cì hái gǎn ràng wǒ bāng nǐ xǐ càiNếu như lần sau cô vẫn dám bắt tôi rửa rau giúp cô,

HSK 7
0:03s
nǐ bié ná zhè dōng xī zài zhè ér bǐ huà xià rénCô đừng có múa may cái thứ đó. Ghê lắm.

HSK 4
0:03s
xíng xíng wǒ xǐ nǐ gǎn jǐn shōu qǐ lái kuàiĐược rồi, tôi rửa. Cô mau cất đi. Nhanh lên.

HSK 3
0:03s
wǒ bǎ yào xǐ de dōu ná chū lái a yí gè yí gè xǐĐể tôi lấy hết mấy thứ cần rửa ra. Rửa từng cái một.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bú shì gēn nín shuō le ma nà wǒ zhí jiē gěi tā dǎ diàn huàCon đã nói với mẹ rồi mà. Thế mẹ gọi trực tiếp cho con bé.








