Cách dùng "我 吓我一跳" (wǒ xià wǒ yī tiào) trong hội thoại tiếng Trung

xiàtiào

Giật cả mình.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
37:43
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1吃饭了chī fàn leĂn cơm thôi!
2我 吓我一跳wǒ xià wǒ yī tiàoGiật cả mình.
3我发现我这劳碌命 纯属自己欠的 谁也怨不了wǒ fā xiàn wǒ zhè láo lù mìng chún shǔ zì jǐ qiàn de shuí yě yuàn bù liǎoTôi phát hiện cái số vất vả của mình hoàn toàn do tự chuốc lấy, chẳng trách ai được.

More Clips From Episode

Total 243 clips (Page 13 of 13)
尤其是装无辜装可怜 贱不嗖嗖的 揍死你
HSK 7
0:03s
yóu qí shì zhuāng wú gū zhuāng kě lián jiàn bù sōu sōu de zòu sǐ nǐĐặc biệt là vẻ giả vờ ngây thơ, đáng thương, cà chớn đáng ghét. Đánh cho chết.

我做多了你要不要一起吃 不了
HSK 2
0:03s
wǒ zuò duō le nǐ yào bù yào yì qǐ chī bù liǎoTôi nấu lắm, có muốn ăn cùng không? Thôi.

你也想与我共进晚餐
HSK 4
0:03s
nǐ yě xiǎng yǔ wǒ gòng jìn wǎn cāncô cũng muốn ăn tối cùng tôi,