Cách dùng "要明码标价付费的" (yào míng mǎ biāo jià fù fèi de) trong hội thoại tiếng Trung

yàomíngbiāojiàfèide

tiền nong phải rõ ràng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
38:35
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1但是dàn shìNhưng
2要明码标价付费的yào míng mǎ biāo jià fù fèi detiền nong phải rõ ràng.
3这是价目表zhè shì jià mù biǎoĐây là bảng giá.

More Clips From Episode

Total 243 clips (Page 13 of 13)
尤其是装无辜装可怜 贱不嗖嗖的 揍死你
HSK 7
0:03s
yóu qí shì zhuāng wú gū zhuāng kě lián jiàn bù sōu sōu de zòu sǐ nǐĐặc biệt là vẻ giả vờ ngây thơ, đáng thương, cà chớn đáng ghét. Đánh cho chết.

我做多了你要不要一起吃 不了
HSK 2
0:03s
wǒ zuò duō le nǐ yào bù yào yì qǐ chī bù liǎoTôi nấu lắm, có muốn ăn cùng không? Thôi.

你也想与我共进晚餐
HSK 4
0:03s
nǐ yě xiǎng yǔ wǒ gòng jìn wǎn cāncô cũng muốn ăn tối cùng tôi,