Cách dùng "又要出去啊" (yòu yào chū qù a) trong hội thoại tiếng Trung

yòuyàochūa

Lại ra ngoài à?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
16:24
TMDB ID
230311
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那你把医院地址发我吧nà nǐ bǎ yī yuàn dì zhǐ fā wǒ baCậu gửi địa chỉ bệnh viện cho tớ nhé.
2又要出去啊yòu yào chū qù aLại ra ngoài à?
3我打电话你不都听见了吗wǒ dǎ diàn huà nǐ bù dōu tīng jiàn le maAnh nghe thấy tôi nói chuyện điện thoại rồi còn gì?

More Clips From Episode

Total 243 clips (Page 9 of 13)
下回交房租的时候我一起给你呗
HSK 4
0:03s
xià huí jiāo fáng zū de shí hòu wǒ yì qǐ gěi nǐ beilần tới đóng tiền nhà tôi đưa luôn một thể.

你又是加房租 又是给我钱的
HSK 4
0:03s
nǐ yòu shì jiā fáng zū yòu shì gěi wǒ qián deAnh hết trả thêm tiền nhà, lại đưa tiền cho tôi.

你哪有那么多钱可以给我呀
HSK 5
0:03s
nǐ nǎ yǒu nà me duō qián kě yǐ gěi wǒ yaAnh lấy đâu ra nhiều tiền thế để đưa tôi?

到头来吃亏的不还是我吗
HSK 7
0:03s
dào tóu lái chī kuī de bù hái shì wǒ maCuối cùng người chịu thiệt chẳng phải vẫn là tôi sao?

那也不能怪我呀 我都早就跟你说了
HSK 5
0:03s
nà yě bù néng guài wǒ ya wǒ dōu zǎo jiù gēn nǐ shuō leThì cũng đâu thể trách tôi được. Tôi đã nói với cô từ trước rồi.

这些粗活我干不了的
HSK 3
0:03s
zhè xiē cū huó wǒ gàn bù liǎo deTôi không làm được mấy việc chân tay này.

帮我的衣服也一块洗了得了
HSK 6
0:03s
bāng wǒ de yī fú yě yī kuài xǐ liǎo de legiặt luôn quần áo của tôi đi.

又能涨房租 又不用修地板
HSK 7
0:03s
yòu néng zhǎng fáng zū yòu bù yòng xiū dì bǎnVừa được thêm tiền nhà, vừa không cần sửa sàn.

一箭三雕啊 凭什么
HSK 5
0:03s
yī jiàn sān diāo a píng shén meMột mũi tên trúng ba đích. Dựa vào đâu chứ?

以后不能老这么着急 来来来 坐会坐会
HSK 3
0:03s
yǐ hòu bù néng lǎo zhè me zhe jí lái lái lái zuò huì zuò huìSau này không được hấp tấp suốt thế. Nào, ngồi một lát.

你能从我家搬出去吗
HSK 3
0:03s
nǐ néng cóng wǒ jiā bān chū qù maAnh có thể dọn ra khỏi nhà tôi không?

别可我一个人祸祸了行吗
HSK 3
0:03s
bié kě wǒ yí gè rén huò huò le xíng maĐừng chỉ hại mỗi mình tôi được không?

我是我爸一手拉扯大的
HSK 7
0:03s
wǒ shì wǒ bà yī shǒu lā chě dà deTôi là do một tay bố tôi nuôi lớn.

本来我俩相依为命
HSK 4
0:03s
běn lái wǒ liǎ xiāng yī wéi mìngVốn dĩ bọn tôi nương tựa nhau mà sống.

他要跟我断绝父子关系
HSK 7
0:03s
tā yào gēn wǒ duàn jué fù zǐ guān xìông ấy đòi cắt đứt quan hệ với tôi.

结果没想到那女的还 最后还跟别人跑了
HSK 4
0:03s
jié guǒ méi xiǎng dào nà nǚ de hái zuì hòu hái gēn bié rén pǎo leKhông ngờ người phụ nữ đó cuối cùng lại chạy theo người khác.

导致我到现在连衣服都洗不好
HSK 5
0:03s
dǎo zhì wǒ dào xiàn zài lián yī fú dōu xǐ bù hǎoDẫn đến việc bây giờ đến quần áo tôi cũng không biết giặt.

我的人生是不是特别失败我
HSK 4
0:03s
wǒ de rén shēng shì bú shì tè bié shī bài wǒcó phải cuộc đời tôi vô cùng thất bại không?

我觉得人生一点意义都没有
HSK 5
0:03s
wǒ jué de rén shēng yì diǎn yì yì dōu méi yǒutôi lại thấy cuộc đời chẳng còn chút ý nghĩa nào cả.

我真是见不得你这么卖惨
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn shì jiàn bù dé nǐ zhè me mài cǎnTôi không chịu nổi anh cố tỏ vẻ đáng thương.