Cách dùng "把他的剑给我玩吗 滚" (bǎ tā de jiàn gěi wǒ wán ma gǔn) trong hội thoại tiếng Trung
把他的剑给我玩吗 滚
cho ta chơi kiếm của hắn không? Cút.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
13:26
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您能杀了那个灵 | nín néng shā le nà ge líng | ngài có thể giết linh đó, |
| 2▶ | 把他的剑给我玩吗 滚 | bǎ tā de jiàn gěi wǒ wán ma gǔn | cho ta chơi kiếm của hắn không? Cút. |
| 3 | 你是殿主还是我是殿主 | nǐ shì diàn zhǔ hái shì wǒ shì diàn zhǔ | Ngươi là điện chủ hay ta là điện chủ? |
More Clips From Episode
Total 51 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
tān xīn bù zú mù guāng duǎn qiǎn lǔ mǎng yú chǔnLòng tham không đáy, tầm nhìn thiển cận, lỗ mãng, ngu xuẩn.

HSK 3
0:03s
wǒ bǎ zhè wàn líng dēng gěi nǐ yě wèi cháng bù kěta giao đèn Vạn Linh cho ngươi cũng không phải không được.

HSK 7
0:03s
zhè shì shàng nǎ yǒu líng bù xiǎng chēng wáng deTrên đời này, làm gì có linh nào không muốn xưng vương?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
cái huàn dé le nǐ men de róng huá fù guì hé nǐ de píng bù qīng yúnmới đổi được vinh hoa phú quý của các ngươi và tiền đồ rộng mở của ngươi.

HSK 6
0:03s
nǐ zhè cì zěn me zhè me tīng huà jiào nǐ qù gàn má nǐ jiù qù gàn máSao lần này ngươi nghe lời vậy, bảo ngươi làm gì là làm đó?




