Cách dùng "当场捣毁 这这这" (dāng chǎng dǎo huǐ zhè zhè zhè) trong hội thoại tiếng Trung
当场捣毁 这这这
sẽ đập nát tại chỗ. Ơ… ơ… ơ…
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
2:52
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 宝物为假 | bǎo wù wèi jiǎ | Nếu báu vật là giả |
| 2▶ | 当场捣毁 这这这 | dāng chǎng dǎo huǐ zhè zhè zhè | sẽ đập nát tại chỗ. Ơ… ơ… ơ… |
| 3 | 捣毁啊 我这真的我怕什么 对 您验 | dǎo huǐ a wǒ zhè zhēn de wǒ pà shén me duì nín yàn | Phá hủy luôn à? Của ta là thật, ta sợ gì chứ? - Đúng. - Ngài cứ kiểm tra đi. |
More Clips From Episode
Total 51 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
tān xīn bù zú mù guāng duǎn qiǎn lǔ mǎng yú chǔnLòng tham không đáy, tầm nhìn thiển cận, lỗ mãng, ngu xuẩn.

HSK 3
0:03s
wǒ bǎ zhè wàn líng dēng gěi nǐ yě wèi cháng bù kěta giao đèn Vạn Linh cho ngươi cũng không phải không được.

HSK 7
0:03s
zhè shì shàng nǎ yǒu líng bù xiǎng chēng wáng deTrên đời này, làm gì có linh nào không muốn xưng vương?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
cái huàn dé le nǐ men de róng huá fù guì hé nǐ de píng bù qīng yúnmới đổi được vinh hoa phú quý của các ngươi và tiền đồ rộng mở của ngươi.

HSK 6
0:03s
nǐ zhè cì zěn me zhè me tīng huà jiào nǐ qù gàn má nǐ jiù qù gàn máSao lần này ngươi nghe lời vậy, bảo ngươi làm gì là làm đó?




