Cách dùng "你们口口声声说爱我" (nǐ men kǒu kǒu shēng shēng shuō ài wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你们口口声声说爱我
Hai người luôn miệng nói yêu con,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
27:34
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我现在一只手 就能把你们俩人 都抱住了 | wǒ xiàn zài yī zhī shǒu jiù néng bǎ nǐ men liǎ rén dōu bào zhù le | bây giờ một tay con cũng có thể ôm được cả hai người rồi. |
| 2▶ | 你们口口声声说爱我 | nǐ men kǒu kǒu shēng shēng shuō ài wǒ | Hai người luôn miệng nói yêu con, |
| 3 | 但是却一个一个离开我 | dàn shì què yí gè yí gè lí kāi wǒ | nhưng lại lần lượt rời bỏ con, |
More Clips From Episode
Total 51 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
tān xīn bù zú mù guāng duǎn qiǎn lǔ mǎng yú chǔnLòng tham không đáy, tầm nhìn thiển cận, lỗ mãng, ngu xuẩn.

HSK 3
0:03s
wǒ bǎ zhè wàn líng dēng gěi nǐ yě wèi cháng bù kěta giao đèn Vạn Linh cho ngươi cũng không phải không được.

HSK 7
0:03s
zhè shì shàng nǎ yǒu líng bù xiǎng chēng wáng deTrên đời này, làm gì có linh nào không muốn xưng vương?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
cái huàn dé le nǐ men de róng huá fù guì hé nǐ de píng bù qīng yúnmới đổi được vinh hoa phú quý của các ngươi và tiền đồ rộng mở của ngươi.

HSK 6
0:03s
nǐ zhè cì zěn me zhè me tīng huà jiào nǐ qù gàn má nǐ jiù qù gàn máSao lần này ngươi nghe lời vậy, bảo ngươi làm gì là làm đó?




