Cách dùng "别让我的计划失败" (bié ràng wǒ de jì huà shī bài) trong hội thoại tiếng Trung
别让我的计划失败
đừng làm hỏng kế hoạch của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E9
Clip Timestamp
8:17
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不要回去告密 | bú yào huí qù gào mì | đừng quay về báo tin, |
| 2▶ | 别让我的计划失败 | bié ràng wǒ de jì huà shī bài | đừng làm hỏng kế hoạch của ta. |
| 3 | 你妹妹不是去找食物了吗? | nǐ mèi mèi bú shì qù zhǎo shí wù le ma ? | Muội muội cô đi tìm thức ăn thôi |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wén wú wèi zhī xiāng wǒ nǎ zhī dào zhè xiē dōng xī ya ?ngửi hương không mùi. Ta đâu có biết mấy thứ đó.

HSK 6
0:03s
wǒ de lǎo tiān nǎ yǒu rén zài zǒu láng gēng yī de ?Trời ơi, làm gì có ai thay đồ giữa hành lang.

HSK 3
0:03s
lì tǒng lǐng nín gēn lóng shén shuō shuō kuài diǎn fàng tā zǒu baLệ thống lĩnh, ngài bảo Long Thần mau thả cô ta đi đi.

HSK 4
0:03s
tā zài bù zǒu wǒ jiù yào zǒu le tài tǎo yàn leCô ta mà không đi là ta đi đấy. Đáng ghét vô cùng.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè nǎ ér shì qiē cuō a ? zhè shì qī fù rénĐây mà là giao đấu học hỏi à, bắt nạt người ta thì có.

HSK 7
0:03s









